Vàng 620 thực chất là một loại vàng 15K, tức là hợp kim chứa 62% vàng nguyên chất, còn lại là các kim loại khác như bạc, đồng, niken để tăng độ cứng và độ bền cho sản phẩm. Vàng 620 không phải là loại vàng phổ biến tại nhiều thị trường, nhưng vẫn được sử dụng trong chế tác trang sức ở một số khu vực.
Vàng 620 = Vàng 15K
Đặc điểm của vàng 620:
-
Hàm lượng vàng: 62% vàng nguyên chất
-
Hợp kim: 38% là các kim loại hợp kim như bạc, đồng, niken, v.v.
-
Độ bền: Cao, ít trầy xước, giúp sản phẩm bền lâu.
-
Màu sắc: Vàng sáng nhưng không đậm như vàng 18K, có màu vàng nhẹ.
-
Ứng dụng: Vàng 620 được sử dụng chủ yếu trong chế tác trang sức, bao gồm nhẫn, dây chuyền, mặt dây chuyền, vì độ bền cao và khả năng chế tác tinh xảo.
So sánh vàng 620 với các loại vàng khác:
Loại vàng | Hàm lượng vàng (%) | Tên quốc tế | Đặc điểm nổi bật |
---|---|---|---|
Vàng 9999 | ~99.99% | 24K | Mềm, dễ trầy, giữ giá trị lâu dài |
Vàng 750 | 75% | 18K | Màu vàng đậm, giá cao, chất lượng cao |
Vàng 620 | 62% | 15K | Bền, sáng bóng, giá hợp lý hơn 18K |
Vàng 417 | 41.7% | 10K | Rẻ, bền nhưng ít sáng bóng hơn vàng 620 |
Ưu điểm của vàng 620:
-
Độ bền cao, ít trầy xước, phù hợp để đeo hàng ngày.
-
Giá thành hợp lý so với vàng 18K và vàng 24K.
-
Được chế tác dễ dàng thành các sản phẩm trang sức tinh xảo.
Nhược điểm:
-
Không phù hợp để tích trữ vì hàm lượng vàng thấp hơn vàng 18K và 24K.
-
Giá trị của vàng 620 khi bán lại thường thấp hơn so với vàng 18K hoặc 24K.
Tổng kết: Vàng 620 – Lựa chọn hợp lý cho trang sức bền đẹp
Vàng 620 (15K) là một lựa chọn tốt cho những ai tìm kiếm trang sức bền đẹp, sáng bóng, nhưng không muốn chi quá nhiều tiền như vàng 18K hoặc 24K. Tuy nhiên, nếu bạn đang tìm kiếm một loại vàng để tích trữ hoặc đầu tư lâu dài, vàng 620 không phải là lựa chọn tối ưu.